Trang chủIVQ • TSE
add
Invesque Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,14 Tr USD
Số lượng trung bình
16,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,00 Tr | -50,94% |
Chi phí hoạt động | 2,08 Tr | -60,49% |
Thu nhập ròng | -5,33 Tr | -46,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,65 | -198,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,03 Tr | 93,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,33 Tr | 112,35% |
Tổng tài sản | 131,03 Tr | -79,53% |
Tổng nợ | 36,75 Tr | -92,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 913,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,33 Tr | -46,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,44 Tr | -142,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,55 Tr | -45,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,18 Tr | 88,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,93 Tr | 479,81% |
Dòng tiền tự do | 45,02 Tr | -30,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
11