Trang chủIVUFF • OTCMKTS
add
IVU Traffic Technologies AG
Giá đóng cửa hôm trước
17,12 $
Phạm vi một năm
17,12 $ - 17,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
327,84 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,31 Tr | 1,66% |
Chi phí hoạt động | 26,70 Tr | -4,29% |
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -1,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,91 | -2,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,87 Tr | -6,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,07 Tr | 49,85% |
Tổng tài sản | 179,03 Tr | 9,15% |
Tổng nợ | 84,17 Tr | 6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,83 Tr | -1,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,22 Tr | 2,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,00 N | -151,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -614,00 N | 64,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,52 Tr | 10,35% |
Dòng tiền tự do | 13,31 Tr | -71,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.070