Trang chủIZB • WSE
add
Izoblok SA
Giá đóng cửa hôm trước
26,40 zł
Phạm vi một năm
22,20 zł - 36,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
33,45 Tr PLN
Số lượng trung bình
94,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,21 Tr | 19,68% |
Chi phí hoạt động | 35,31 Tr | 1,24% |
Thu nhập ròng | -317,17 N | -127,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,46 | -122,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,63 Tr | 179,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,45 Tr | -86,45% |
Tổng tài sản | 306,81 Tr | 6,84% |
Tổng nợ | 213,54 Tr | 17,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -317,17 N | -127,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,19 Tr | 151,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 Tr | -540,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,30 Tr | 87,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 Tr | 93,97% |
Dòng tiền tự do | -1,42 Tr | -135,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
469