Trang chủIZER • BME
add
Izertis SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,04 €
Phạm vi một năm
7,88 € - 12,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
315,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
32,60 N
Tỷ số P/E
65,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,63 Tr | 23,29% |
Chi phí hoạt động | 4,69 Tr | 41,87% |
Thu nhập ròng | 697,00 N | -52,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -61,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,74 Tr | 27,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,33 Tr | 63,78% |
Tổng tài sản | 272,47 Tr | 28,09% |
Tổng nợ | 178,27 Tr | 39,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 697,00 N | -52,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,13 Tr | 374,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,26 Tr | -64,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 Tr | -24,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,23 Tr | 220,27% |
Dòng tiền tự do | 3,35 Tr | 32,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.193