Trang chủIZINV • IST
add
Iz Hayvancilik Tarim ve Gida Sny Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
67,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
67,10 ₺ - 69,15 ₺
Phạm vi một năm
39,00 ₺ - 93,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T TRY
Số lượng trung bình
343,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,55 Tr | -18,78% |
Chi phí hoạt động | 21,71 Tr | 290,90% |
Thu nhập ròng | -9,06 Tr | 71,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,13 | 65,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,92 Tr | -141,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,71 Tr | -19,92% |
Tổng tài sản | 513,14 Tr | -0,38% |
Tổng nợ | 156,10 Tr | 52,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 357,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,06 Tr | 71,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,51 Tr | -292,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 236,69 N | 100,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,32 Tr | 532,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,29 Tr | 18,31% |
Dòng tiền tự do | -30,04 Tr | 44,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
8