Trang chủIZOZF • OTCMKTS
add
Izotropic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 346,99 N | -4,59% |
Thu nhập ròng | -262,11 N | 46,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -346,34 N | 1,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,08 N | 64,91% |
Tổng tài sản | 685,34 N | 79,36% |
Tổng nợ | 6,03 Tr | 16,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -153,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -262,11 N | 46,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -157,22 N | 24,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 292,17 N | -7,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,22 N | 28,91% |
Dòng tiền tự do | -286,58 N | -346,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web