Trang chủJAEG.H • CVE
add
Jaeger Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Số lượng trung bình
4,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,87 N | -87,71% |
Thu nhập ròng | -36,81 N | 88,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,74 N | 130,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 N | -97,02% |
Tổng tài sản | 8,24 N | -94,70% |
Tổng nợ | 489,78 N | 23,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -481,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.010,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,81 N | 88,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 N | 94,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 N | 98,72% |
Dòng tiền tự do | 13,30 N | -91,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web