Trang chủJAN • ASX
add
Janison Education Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,099 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
272,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,55 Tr | 1,75% |
Chi phí hoạt động | 8,12 Tr | 3,41% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 9,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,94 | 10,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,00 N | -15,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,31 Tr | 38,17% |
Tổng tài sản | 34,76 Tr | -18,39% |
Tổng nợ | 16,10 Tr | 24,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 9,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 Tr | 250,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -435,50 N | 39,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,50 N | -37,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 611,30% |
Dòng tiền tự do | 758,38 N | 2,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
151