Trang chủJAST • IDX
add
Jasnita Telekomindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
102,00 Rp
Phạm vi một năm
55,00 Rp - 188,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
110,42 T IDR
Số lượng trung bình
15,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,41 T | 73,30% |
Chi phí hoạt động | 19,42 T | 29,64% |
Thu nhập ròng | -4,99 T | 17,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,19 | 52,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,61 T | 183,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -150,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,17 T | 46,74% |
Tổng tài sản | 178,74 T | 20,33% |
Tổng nợ | 81,96 T | 32,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,99 T | 17,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,32 T | 123,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,93 T | 30,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,42 T | -2,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,82 T | 491,53% |
Dòng tiền tự do | 6,40 T | -66,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
529