Trang chủJATI • IDX
add
Informasi Teknologi Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
110,00 Rp - 113,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 202,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
365,40 T IDR
Số lượng trung bình
13,29 Tr
Tỷ số P/E
17,56
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,67 T | 23,03% |
Chi phí hoạt động | 21,77 T | 49,10% |
Thu nhập ròng | 4,98 T | 25,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 2,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,16 T | 14,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,64 T | 126,02% |
Tổng tài sản | 412,83 T | 30,74% |
Tổng nợ | 224,15 T | 53,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 T | 25,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,03 T | 319,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -717,12 Tr | 56,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,38 T | 415,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,51 T | 530,03% |
Dòng tiền tự do | 58,21 T | 964,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
215