Trang chủJBDI • NASDAQ
add
JBDI Holdings Ltd
0,61 $
Trước giờ mở cửa:(4,61%)-0,028
0,59 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 00:17:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,64 Tr USD
Số lượng trung bình
31,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 Tr | -8,14% |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | -36,11% |
Thu nhập ròng | 99,00 N | 112,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 113,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,00 N | 108,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 Tr | -36,32% |
Tổng tài sản | 5,97 Tr | -24,69% |
Tổng nợ | 1,99 Tr | -19,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,00 N | 112,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,00 N | 127,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,00 N | -109,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -265,50 N | -115,07% |
Dòng tiền tự do | 52,81 N | 112,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
104