Trang chủJBIO • NASDAQ
add
Jade Biosciences Inc
23,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,01 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 16:01:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,50 $
Mức chênh lệch một ngày
22,93 $ - 24,51 $
Phạm vi một năm
6,57 $ - 100,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
612,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,98 Tr | — |
Thu nhập ròng | -31,93 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,97 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,16 Tr | — |
Tổng tài sản | 349,78 Tr | — |
Tổng nợ | 17,26 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,93 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,16 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,16 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,33 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -28,49 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55