Trang chủJBL • NYSE
add
Jabil Circuit
321,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+1,06
322,75 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:52:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
310,10 $
Mức chênh lệch một ngày
312,85 $ - 323,55 $
Phạm vi một năm
127,72 $ - 323,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,94 T USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
43,10
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,28 T | 23,10% |
Chi phí hoạt động | 359,00 Tr | 29,14% |
Thu nhập ròng | 223,00 Tr | 90,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 54,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,69 | 38,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,00 Tr | 16,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | 13,10% |
Tổng tài sản | 20,63 T | 18,58% |
Tổng nợ | 19,28 T | 20,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,00 Tr | 90,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 411,00 Tr | 23,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -783,00 Tr | -113,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 623,00 Tr | 243,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 258,00 Tr | 155,36% |
Dòng tiền tự do | 256,00 Tr | 5,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
135.000