Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
JDAN:CPH
Jeudan A/S
207,00 DKK
-0,48%
(-1,00) 1 ngày
27 thg 4, 11:56:21 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho JDAN...
Mở
206,00 DKK
Cao
208,00 DKK
Thấp
206,00 DKK
Vốn hoá thị trường
11,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
1,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
222,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
190,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,43 Tr
Số nhân viên
627
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Jeudan is the largest listed real estate company in Denmark. It is the largest private real estate investment company in the country and its activities also comprise property and facility management. The company is headquartered in Prince William Mansion in Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về Jeudan A/S
Giám đốc điều hànhPer Wetke Hallgren
Số nhân viên627
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjeudan.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
443,01 Tr
438,00 Tr
435,26 Tr
435,08 Tr
Giá vốn hàng bán
131,92 Tr
126,82 Tr
118,75 Tr
123,10 Tr
Chi phí doanh thu
131,92 Tr
126,82 Tr
118,75 Tr
123,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,56 Tr
48,01 Tr
44,82 Tr
51,45 Tr
Chi phí hoạt động
43,56 Tr
48,01 Tr
44,82 Tr
51,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,48 Tr
174,83 Tr
163,57 Tr
174,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,52 Tr
263,17 Tr
271,69 Tr
260,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
194,03 Tr
-50,97 Tr
-36,62 Tr
266,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
343,49 Tr
308,45 Tr
114,28 Tr
528,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
341,51 Tr
91,53 Tr
115,65 Tr
402,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,14 Tr
67,86 Tr
25,14 Tr
126,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
22,00%
22,00%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,35 Tr
240,59 Tr
89,14 Tr
401,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
60,80%
54,93%
20,48%
92,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,76 Tr
5,19 Tr
4,63 Tr
6,03 Tr
Chi phí lãi suất
-125,80 Tr
-125,86 Tr
-124,05 Tr
-129,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,04 Tr
-120,67 Tr
-119,42 Tr
-123,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,46 Tr
270,39 Tr
278,72 Tr
267,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay