Trang chủJFTECH • KLSE
add
JF Technology Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,50 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 0,68 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
475,36 Tr MYR
Số lượng trung bình
428,35 N
Tỷ số P/E
77,71
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,71 Tr | 80,54% |
Chi phí hoạt động | 7,87 Tr | 44,69% |
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | 73,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | -3,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 Tr | 96,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,77 Tr | 16,71% |
Tổng tài sản | 201,80 Tr | 36,96% |
Tổng nợ | 47,06 Tr | 202,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 925,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | 73,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 Tr | 289,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,93 Tr | -1.567,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,13 Tr | 695,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,51 Tr | 1.251,49% |
Dòng tiền tự do | 20,76 Tr | 7.613,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
166