Trang chủJKGLAND • KLSE
add
JKG Land Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,095 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
238,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
498,53 N
Tỷ số P/E
4,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,31 Tr | 0,19% |
Chi phí hoạt động | 7,24 Tr | 11,93% |
Thu nhập ròng | 20,99 Tr | 74,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,23 | 74,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,05 Tr | 42,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,84 Tr | 106,49% |
Tổng tài sản | 924,55 Tr | 5,69% |
Tổng nợ | 258,59 Tr | -1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 665,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,99 Tr | 74,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,50 Tr | 1.008,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,82 Tr | 1.616,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,82 Tr | 223,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 113,14 Tr | 1.767,75% |
Dòng tiền tự do | 53,50 Tr | 2.095,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
58