Trang chủJKIL • NSE
add
J Kumar Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
519,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
504,90 ₹ - 521,40 ₹
Phạm vi một năm
425,00 ₹ - 765,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,70 T INR
Số lượng trung bình
183,35 N
Tỷ số P/E
9,87
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,06 T | -12,18% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | -6,23% |
Thu nhập ròng | 838,63 Tr | -16,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -4,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,92 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | -12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,74 T | 39,87% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 838,63 Tr | -16,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
7.364