Trang chủJLHL • NASDAQ
add
Julong Holding Ltd
6,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,63%)-0,040
6,31 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:25:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,72 $
Mức chênh lệch một ngày
5,70 $ - 14,52 $
Phạm vi một năm
2,70 $ - 17,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,20 Tr USD
Số lượng trung bình
39,86 N
Tỷ số P/E
33,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,92 Tr | 85,43% |
Chi phí hoạt động | 3,28 Tr | 155,76% |
Thu nhập ròng | 7,29 Tr | 78,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | -3,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,63 Tr | 80,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,25 Tr | 201,91% |
Tổng tài sản | 340,12 Tr | 96,51% |
Tổng nợ | 270,31 Tr | 73,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,29 Tr | 78,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,25 Tr | 11,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,19 Tr | 33.205,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,44 Tr | 445,00% |
Dòng tiền tự do | 5,40 Tr | 78,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
46