Trang chủJNS • ASX
add
Janus Electric Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
261,63 N
Tỷ số P/E
3,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,97 N | 19,39% |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | 59,33% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -46,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -377,84 | -22,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -81,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,67 N | 704,93% |
Tổng tài sản | 12,54 Tr | 168,14% |
Tổng nợ | 11,67 Tr | 744,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 868,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | -46,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,84 Tr | -1.015,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -301,32 N | -25.284,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,77 N | -12,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | -611,60% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -72,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
10