Trang chủJRH • WSE
add
JRH ASI SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,18 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,08 zł - 5,32 zł
Phạm vi một năm
4,03 zł - 8,46 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
234,58 Tr PLN
Số lượng trung bình
20,10 N
Tỷ số P/E
14,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,13 Tr | 79,98% |
Chi phí hoạt động | 68,00 N | -58,63% |
Thu nhập ròng | 28,64 Tr | 64,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 77,13 | -8,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,88 Tr | 85,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 648,29 N | 709,53% |
Tổng tài sản | 205,60 Tr | 10,17% |
Tổng nợ | 28,23 Tr | 8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,64 Tr | 64,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 Tr | -2.132,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,47 N | 40,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,64 Tr | -4.991,49% |
Dòng tiền tự do | 21,77 Tr | 164,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
13