Trang chủJRPT • IDX
add
Jaya Real Property Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.105,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.095,00 Rp - 1.110,00 Rp
Phạm vi một năm
690,00 Rp - 1.265,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
14,20 NT IDR
Số lượng trung bình
287,59 N
Tỷ số P/E
10,88
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 NT | 12,35% |
Chi phí hoạt động | 139,67 T | 35,24% |
Thu nhập ròng | 400,06 T | 15,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,60 | 3,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 483,70 T | 10,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 NT | 67,40% |
Tổng tài sản | 15,23 NT | 8,00% |
Tổng nợ | 4,20 NT | 5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,03 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 400,06 T | 15,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 413,38 T | 37,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -146,19 T | -500,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,44 T | -454,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 239,75 T | -11,81% |
Dòng tiền tự do | 333,84 T | 18,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
463