Trang chủJRSH • NASDAQ
add
Jerash Holdings (US) Inc
3,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,93%)-0,030
3,19 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:09:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,15 $
Mức chênh lệch một ngày
3,06 $ - 3,24 $
Phạm vi một năm
2,82 $ - 3,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,89 Tr USD
Số lượng trung bình
45,07 N
Tỷ số P/E
23,61
Tỷ lệ cổ tức
6,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,77 Tr | 18,04% |
Chi phí hoạt động | 5,11 Tr | 9,22% |
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | 20.261,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | 14.100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,71 Tr | 84,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,45 Tr | -13,35% |
Tổng tài sản | 84,21 Tr | 5,48% |
Tổng nợ | 20,56 Tr | 23,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | 20.261,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,81 Tr | -26,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -318,15 N | 56,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,53 Tr | 350,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -547,08 N | 82,36% |
Dòng tiền tự do | -3,79 Tr | -26,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000