Trang chủJSE • JSE
add
JSE Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.695,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
15.558,00 ZAC - 15.794,00 ZAC
Phạm vi một năm
12.340,00 ZAC - 17.995,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T ZAR
Số lượng trung bình
208,82 N
Tỷ số P/E
12,12
Tỷ lệ cổ tức
6,15%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 890,22 Tr | 17,38% |
Chi phí hoạt động | 624,17 Tr | 9,32% |
Thu nhập ròng | 256,42 Tr | 20,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,80 | 2,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,47 Tr | 36,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | 16,10% |
Tổng tài sản | 67,54 T | 21,32% |
Tổng nợ | 62,48 T | 22,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,42 Tr | 20,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,39 Tr | 20,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,12 Tr | 11,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,84 Tr | -61,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 251,46 Tr | 27,44% |
Dòng tiền tự do | -540,00 Tr | 2,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 11, 1887
Trang web
Nhân viên
403