Trang chủJSSOLAR • KLSE
add
JS Solar Holding Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,43 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
65,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
129,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,36 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | — |
Thu nhập ròng | 392,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 53,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 Tr | — |
Tổng tài sản | 98,28 Tr | — |
Tổng nợ | 57,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 392,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 667,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,48 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,21 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
85