Trang chủJTWO • CVE
add
J2 Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 142,11 N | 415,42% |
Thu nhập ròng | -103,99 N | -354,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -142,11 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,38 N | — |
Tổng tài sản | 4,00 Tr | — |
Tổng nợ | 73,82 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,99 N | -354,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,11 N | -131,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,64 N | -5.324,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,00 N | 32,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,25 N | -82,27% |
Dòng tiền tự do | -292,63 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web