Trang chủJUSHF • OTCMKTS
add
Jushi Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,51 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
141,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
130,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,34 Tr | 3,76% |
Chi phí hoạt động | 27,83 Tr | 3,79% |
Thu nhập ròng | -15,56 Tr | -24,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,76 | -20,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,97 Tr | 22,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -87,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,05 Tr | 23,19% |
Tổng tài sản | 422,34 Tr | -4,08% |
Tổng nợ | 537,69 Tr | 9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -115,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,56 Tr | -24,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,05 Tr | -15,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr | 57,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,52 Tr | -74,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 457,00 N | 129,58% |
Dòng tiền tự do | -1,21 Tr | -120,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.234