Trang chủJUVF • OTCMKTS
add
Juniata Valley Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,88 $
Mức chênh lệch một ngày
13,89 $ - 14,81 $
Phạm vi một năm
11,55 $ - 14,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,48 Tr USD
Số lượng trung bình
1,48 N
Tỷ số P/E
9,30
Tỷ lệ cổ tức
5,95%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 Tr | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 5,40 Tr | -0,15% |
Thu nhập ròng | 2,01 Tr | 34,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,46 | 23,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,61 Tr | 5,36% |
Tổng tài sản | 895,26 Tr | 5,46% |
Tổng nợ | 837,89 Tr | 4,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,01 Tr | 34,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 Tr | 364,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,59 Tr | -267,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,28 Tr | 228,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 970,00 N | 203,52% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1867
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111