Trang chủJWCTF • OTCMKTS
add
JW (Cayman) Therapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,65 Tr | 148,32% |
Chi phí hoạt động | 118,90 Tr | -5,67% |
Thu nhập ròng | -144,01 Tr | 17,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -162,45 | 66,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,93 Tr | 48,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 503,07 Tr | -34,03% |
Tổng tài sản | 986,90 Tr | -41,27% |
Tổng nợ | 430,64 Tr | -15,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 556,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,01 Tr | 17,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
314