Trang chủJWSWF • OTCMKTS
add
Jaws Mustang Acquisition Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,067 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
277,82 Tr USD
Số lượng trung bình
6,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 114,14 N | -54,19% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -177,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,83 N | -80,94% |
Tổng tài sản | 1,14 Tr | -17,16% |
Tổng nợ | 8,27 Tr | 19,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -177,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,20 N | 96,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,20 N | -118,70% |
Dòng tiền tự do | -10,40 N | 99,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web