Trang chủJXN-A • NYSE
add
Jackson Financial Depositary Shr each representg a 1 1000th int shr Fxd Rt Rst Noncumulative Prptl PRF Ser A
Giá đóng cửa hôm trước
25,70 $
Mức chênh lệch một ngày
25,50 $ - 25,84 $
Phạm vi một năm
24,86 $ - 27,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,15 T USD
Số lượng trung bình
44,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 T | 718,78% |
Chi phí hoạt động | 725,00 Tr | 0,69% |
Thu nhập ròng | -204,00 Tr | -159,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,17 | -107,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,61 | 42,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 T | 51,30% |
Tổng tài sản | 352,59 T | 4,18% |
Tổng nợ | 342,24 T | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -204,00 Tr | -159,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,62 T | 6,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,94 T | 29,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 T | -24,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 T | 61,76% |
Dòng tiền tự do | 1,59 T | 167,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
3.490