Trang chủJYOTHYLAB • NSE
add
Jyothy Labs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
258,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
254,37 ₹ - 262,43 ₹
Phạm vi một năm
196,15 ₹ - 394,65 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
95,22 T INR
Số lượng trung bình
685,79 N
Tỷ số P/E
27,81
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,40 T | 4,99% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | -0,14% |
Thu nhập ròng | 811,20 Tr | -7,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,97 | -11,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,21 | -7,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -5,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,81 T | 35,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 367,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 811,20 Tr | -7,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.035