Trang chủK01 • FRA
add
Dekpol SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,25 €
Mức chênh lệch một ngày
18,40 € - 18,40 €
Phạm vi một năm
17,45 € - 19,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
685,73 Tr PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,88 Tr | 45,41% |
Chi phí hoạt động | 21,55 Tr | 62,13% |
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | -25,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 | -48,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,81 Tr | -18,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 457,36 Tr | 66,41% |
Tổng tài sản | 1,87 T | 13,00% |
Tổng nợ | 1,19 T | 12,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | -25,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,83 Tr | 251,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,83 Tr | 262,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,01 Tr | -13,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,66 Tr | 166,95% |
Dòng tiền tự do | 100,62 Tr | 193,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
843