Trang chủK0E • FRA
add
4C Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 €
Mức chênh lệch một ngày
0,93 € - 0,96 €
Phạm vi một năm
0,72 € - 1,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
415,67 Tr SEK
Số lượng trung bình
205,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,12 Tr | 0,05% |
Chi phí hoạt động | 34,90 Tr | 18,74% |
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | -38,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,23 | -38,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,08 Tr | -9,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 Tr | -52,49% |
Tổng tài sản | 517,50 Tr | 18,26% |
Tổng nợ | 248,64 Tr | 24,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | -38,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,10 Tr | -88,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,53 Tr | 23,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,47 Tr | 61,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,40 Tr | -136,45% |
Dòng tiền tự do | 1,19 Tr | -94,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
194