Trang chủK1 • KLSE
add
K-One Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
91,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
385,11 N
Tỷ số P/E
343,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,55 Tr | 17,53% |
Chi phí hoạt động | 9,84 Tr | 125,89% |
Thu nhập ròng | -228,00 N | 61,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,36 | 66,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | -38,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 96,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,08 Tr | -5,47% |
Tổng tài sản | 193,66 Tr | 2,47% |
Tổng nợ | 76,71 Tr | 5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 832,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,00 N | 61,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,07 Tr | -607,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | 69,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,00 N | -87,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,31 Tr | -16,82% |
Dòng tiền tự do | -10,45 Tr | -552,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
305