Trang chủK4H • FRA
add
Kr1 PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 €
Mức chênh lệch một ngày
0,15 € - 0,16 €
Phạm vi một năm
0,13 € - 0,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
30,25 Tr GBP
Số lượng trung bình
70,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 Tr | -66,39% |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -18,76% |
Thu nhập ròng | -7,04 Tr | -236,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -480,39 | -507,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,30 Tr | -27,87% |
Tổng tài sản | 72,10 Tr | -50,76% |
Tổng nợ | 612,73 N | -51,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,04 Tr | -236,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 Tr | 14,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 995,88 N | -44,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -411,40 N | -1.004,92% |
Dòng tiền tự do | 124,31 N | -92,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2