Trang chủKAJMY • OTCMKTS
add
Tập đoàn Kajima
Giá đóng cửa hôm trước
40,34 $
Mức chênh lệch một ngày
36,61 $ - 39,00 $
Phạm vi một năm
21,20 $ - 52,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 NT JPY
Số lượng trung bình
2,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 773,13 T | 9,71% |
Chi phí hoạt động | 43,80 T | 13,22% |
Thu nhập ròng | 44,89 T | 14,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,70 T | 64,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,20 T | 4,10% |
Tổng tài sản | 3,58 NT | 5,29% |
Tổng nợ | 2,23 NT | 1,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,89 T | 14,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1840
Trang web
Nhân viên
21.029