Trang chủKALD • ICE
add
Kaldalon hf
Giá đóng cửa hôm trước
25,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,20 kr - 25,80 kr
Phạm vi một năm
21,80 kr - 28,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
27,39 T ISK
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
10,18
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 24,54% |
Chi phí hoạt động | 232,00 Tr | 14,29% |
Thu nhập ròng | 717,00 Tr | 8,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,46 | -12,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -36,88% |
Tổng tài sản | 86,39 T | 13,93% |
Tổng nợ | 58,28 T | 16,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ISK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 717,00 Tr | 8,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | 34,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 T | 64,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 631,50 Tr | -80,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,00 Tr | 91,46% |
Dòng tiền tự do | 608,00 Tr | 23,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
6