Trang chủKALMAR • HEL
add
Kalmar Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
46,44 €
Mức chênh lệch một ngày
46,16 € - 46,86 €
Phạm vi một năm
25,02 € - 51,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T EUR
Số lượng trung bình
74,97 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,40 Tr | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 62,80 Tr | 21,47% |
Thu nhập ròng | 45,30 Tr | 67,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 51,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | 21,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,10 Tr | -8,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,40 Tr | 6,83% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 3,10% |
Tổng nợ | 1,03 T | -2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 717,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,30 Tr | 67,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,60 Tr | 206,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,20 Tr | -283,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,50 Tr | 18,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,10 Tr | 187,92% |
Dòng tiền tự do | 61,19 Tr | 71,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 2024
Trang web
Nhân viên
5.270