Trang chủKARE • TLV
add
Kardan Real Estate Entprs & Dvlpmnt Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
552,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
538,10 ILA - 600,00 ILA
Phạm vi một năm
487,00 ILA - 808,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T ILS
Số lượng trung bình
28,55 N
Tỷ số P/E
45,77
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,40 Tr | -2,00% |
Chi phí hoạt động | 16,16 Tr | -5,36% |
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | -19,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,78 | -17,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,68 Tr | -71,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,83 Tr | 149,27% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 34,53% |
Tổng nợ | 1,69 T | 59,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 751,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | -19,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,95 Tr | -143,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,24 Tr | -31,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 154,18 Tr | 687,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,88 Tr | 615,55% |
Dòng tiền tự do | -413,04 Tr | -1.045,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
128