Trang chủKARW • IDX
add
Meratus Jasa Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
300,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
300,00 Rp - 300,00 Rp
Phạm vi một năm
256,00 Rp - 2.210,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
176,15 T IDR
Số lượng trung bình
150,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 Tr | 73,79% |
Chi phí hoạt động | 326,92 N | 50,17% |
Thu nhập ròng | 245,64 N | 613,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,50 | 310,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,71 N | 1,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | 9,78% |
Tổng tài sản | 13,89 Tr | 11,12% |
Tổng nợ | 46,20 Tr | 3,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 587,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,64 N | 613,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -501,32 N | -203,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -431,15 N | -26.730,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,38 N | -1.504,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,28 Tr | -308,54% |
Dòng tiền tự do | -3,22 Tr | -107,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
69