Trang chủKARYON • KLSE
add
Karyon Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
66,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
109,56 N
Tỷ số P/E
8,46
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,62 Tr | -9,75% |
Chi phí hoạt động | 4,36 Tr | 1,42% |
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | -21,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,87 | -12,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,53 Tr | -29,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,56 Tr | 25,16% |
Tổng tài sản | 156,10 Tr | 0,03% |
Tổng nợ | 24,69 Tr | -18,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 475,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | -21,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 992,00 N | 863,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -888,00 N | -161,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -411,00 N | 2,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -297,00 N | -131,63% |
Dòng tiền tự do | -403,75 N | 67,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
287