Trang chủKAVL • OTCMKTS
add
Kaival Brands Innovations Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 1,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
202,49 N USD
Số lượng trung bình
15,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,94 N | -54,13% |
Chi phí hoạt động | 713,72 N | -83,32% |
Thu nhập ròng | -620,79 N | 84,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -667,96 | 66,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -424,10 N | 89,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 797,50 N | -67,15% |
Tổng tài sản | 931,43 N | -93,38% |
Tổng nợ | 434,36 N | -69,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -193,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -519,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -620,79 N | 84,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -752,35 N | 16,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,02 Tr | 278,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 263,09 N | 117,84% |
Dòng tiền tự do | -519,55 N | -335,09% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
4