Trang chủKBCSF • OTCMKTS
add
Ngân hàng KBC
Giá đóng cửa hôm trước
135,22 $
Phạm vi một năm
89,91 $ - 138,73 $
Số lượng trung bình
89,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,46 T | 8,96% |
Chi phí hoạt động | 4,73 T | 4,12% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 1,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,36 | -7,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,04 T | -0,06% |
Tổng tài sản | 357,50 T | 6,52% |
Tổng nợ | 333,33 T | 5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 995,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 1,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,80 T | -70,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 T | -1.049,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -497,00 Tr | 72,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 T | -80,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 3, 1998
Trang web
Nhân viên
26.659