Trang chủKBO • JSE
add
Kibo Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 ZAC
Phạm vi một năm
1,00 ZAC - 1,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
956,49 N GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,35 N | — |
Chi phí hoạt động | 373,92 N | — |
Thu nhập ròng | -190,90 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -216,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -309,77 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,67 N | — |
Tổng tài sản | 1,74 Tr | — |
Tổng nợ | 3,83 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,90 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -456,18 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -479,66 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 779,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,19 N | — |
Dòng tiền tự do | -534,39 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
14