Trang chủKBSX • NASDAQ
add
FST Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,25 $ - 1,30 $
Phạm vi một năm
1,04 $ - 2,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,96 Tr USD
Số lượng trung bình
10,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,22 Tr | 30,35% |
Chi phí hoạt động | 6,42 Tr | 1,14% |
Thu nhập ròng | -616,46 N | 60,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,66 | 69,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -439,22 N | 63,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,18 Tr | 38,96% |
Tổng tài sản | 59,82 Tr | 2,11% |
Tổng nợ | 50,31 Tr | 41,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -616,46 N | 60,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,73 Tr | -75,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -832,33 N | 56,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,59 Tr | 35,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -845,34 N | 8,79% |
Dòng tiền tự do | -464,37 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
395