Trang chủKCH • WSE
add
Krakchemia SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,34 zł - 0,35 zł
Phạm vi một năm
0,30 zł - 1,31 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 Tr PLN
Số lượng trung bình
413,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 Tr | -49,87% |
Chi phí hoạt động | 2,25 Tr | -1,49% |
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | 11,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,66 | -75,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,01 Tr | 16,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,00 N | -52,11% |
Tổng tài sản | 10,86 Tr | -40,41% |
Tổng nợ | 80,77 Tr | 7,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -69,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,74 Tr | 11,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,00 N | -67,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,00 N | 76,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,00 N | 169,79% |
Dòng tiền tự do | 1,25 Tr | -37,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
24