Trang chủKCM • BKK
add
KC Metalsheet PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,18 ฿ - 0,18 ฿
Phạm vi một năm
0,13 ฿ - 0,26 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
122,40 Tr THB
Số lượng trung bình
212,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,82 Tr | -14,72% |
Chi phí hoạt động | 18,64 Tr | -11,55% |
Thu nhập ròng | -3,22 Tr | 43,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,36 | 33,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,61 Tr | -19,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,91 Tr | -14,95% |
Tổng tài sản | 614,66 Tr | -8,56% |
Tổng nợ | 224,21 Tr | -15,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 680,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,22 Tr | 43,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,17 Tr | -14,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,54 Tr | -15,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,91 Tr | 12,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 199,32 N | -37,73% |
Dòng tiền tự do | -7,60 Tr | -461,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
182