Trang chủKEL • TSE
add
Kelt Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,61 $
Mức chênh lệch một ngày
8,48 $ - 8,72 $
Phạm vi một năm
5,46 $ - 9,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T CAD
Số lượng trung bình
581,46 N
Tỷ số P/E
27,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,64 Tr | 14,83% |
Chi phí hoạt động | 44,06 Tr | -7,69% |
Thu nhập ròng | 19,06 Tr | 38,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,37 | 20,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,63 Tr | 34,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 N | -60,53% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 10,33% |
Tổng nợ | 460,88 Tr | 18,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,06 Tr | 38,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,80 Tr | 30,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,28 Tr | 47,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 Tr | -107,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -1.583,33% |
Dòng tiền tự do | -3,34 Tr | 95,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
85