Trang chủKEMIRA • HEL
add
Kemira Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
19,88 €
Mức chênh lệch một ngày
19,83 € - 20,26 €
Phạm vi một năm
16,95 € - 21,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T EUR
Số lượng trung bình
330,48 N
Tỷ số P/E
17,15
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,40 Tr | -8,33% |
Chi phí hoạt động | 53,20 Tr | -0,75% |
Thu nhập ròng | 10,20 Tr | -78,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -76,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | -27,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,50 Tr | -19,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,30 Tr | -53,33% |
Tổng tài sản | 3,13 T | -7,31% |
Tổng nợ | 1,44 T | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,20 Tr | -78,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,10 Tr | -23,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,90 Tr | -190,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,60 Tr | -568,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,40 Tr | -283,66% |
Dòng tiền tự do | -27,72 Tr | -178,96% |
Giới thiệu
Kemira Oyj is a chemical industry group headquartered in Helsinki, Finland. The company was established in 1920 and operates in three business areas: Water Solutions, Packaging & Hygiene Solutions, and Fiber Essentials. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
4.870