Trang chủKESM • KLSE
add
KESM Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,15 RM - 3,28 RM
Phạm vi một năm
2,50 RM - 4,04 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
138,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
47,15 N
Tỷ số P/E
29,14
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,22 Tr | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 49,69 Tr | -1,79% |
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | 220,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 211,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,13 Tr | 49,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,01 Tr | -8,77% |
Tổng tài sản | 416,50 Tr | -3,46% |
Tổng nợ | 75,63 Tr | -16,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 340,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 Tr | 220,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,90 Tr | 45,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,98 Tr | -203,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,08 Tr | 6,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 208,00 N | -97,94% |
Dòng tiền tự do | 567,25 N | -97,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.585